ETF · Chỉ số
Russell 1000
Tổng số ETF
7
Tất cả sản phẩm
7 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 45,772 tỷ | 1,525 tr.đ. | 0,15 | Large Cap | Russell 1000 | 15/5/2000 | 361,58 | 4,82 | 25,64 | ||
| Cổ phiếu | 7,103 tỷ | 101.441,4 | 0,06 | Large Cap | Russell 1000 | 20/9/2010 | 299,93 | 5,01 | 26,39 | ||
| Cổ phiếu | 397,326 tr.đ. | — | 1,18 | Toàn bộ thị trường | Russell 1000 | 18/1/2024 | 34,44 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 397,326 tr.đ. | — | 1,18 | Toàn bộ thị trường | Russell 1000 | 18/1/2024 | 34,44 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 8,871 tr.đ. | — | 0,56 | Toàn bộ thị trường | Russell 1000 | 18/1/2024 | 30,14 | 9,25 | 32,61 | ||
| Cổ phiếu | 1,388 tr.đ. | — | 1,18 | Toàn bộ thị trường | Russell 1000 | 18/1/2024 | 34,29 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | — | — | 1,1 | Large Cap | Russell 1000 | 29/11/2010 | 0 | 0 | 0 |